Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flauntily
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
f
l
ɔː
n
.
t
ɪ
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách phô trương
trạng từ
In a flaunty manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flauntily
Dạng gốc
(base form)
more flauntily
So sánh hơn
(comparative)
most flauntily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
flaunty
+
-ly
AI
1
Một cách phô trương
1
Một cách phô trương
1
Một cách phô trương