Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flatuency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầy hơi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
flatulence
Nguồn gốc
(etymology)
flatus
+
-ency
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
flatulencia
Đầy hơi; kheo trương
gas
Hơi, đầy hơi
gaseoso
Đầy hơi
AI
1
Đầy hơi
1
Đầy hơi
1
Đầy hơi