Dịch

flatty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Con cá dẹtdanh từA flatfish.
  2. Cá dẹt (cá)danh từA flathead (fish).
  3. Lốp/lốp bị xẹpdanh từA flat tire/tyre.
  4. Động cơ V8 đầu dẹtdanh từA flathead V8 engine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flattyDạng gốc (base form)
  2. flattiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flatty-kendanh từNgôi nhà công cộng mà chủ nhà không biết gì về hành vi của những tên trộm và những kẻ lang thang thường xuyên lui tới

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chiếc hot rod được trang bị động cơ V8 đầu dẹt
  1. A hot rod fitted with a flathead V8 engine.

Nguồn gốc (etymology)

AI