flat-earthism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Niềm tin hoặc sự ủng hộ cho lý thuyết cho rằng hành tinh Trái đất phẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)The belief in, or advocacy for, the theory that the planet Earth is flat.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha