Dịch

flat-earth

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến lý thuyết cho rằng Trái đất phẳngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the theory that planet Earth is flat.

Cụm từ (phrase)

flat-eartherdanh từNgười tin hoặc ủng hộ tuyên bố rằng hành tinh Trái đất phẳng
flat-eartherydanh từVận động cho niềm tin rằng Trái đất phẳng
flat-earthismdanh từNiềm tin hoặc sự ủng hộ cho lý thuyết cho rằng hành tinh Trái đất phẳng
flat-earthistdanh từĐồng nghĩa với flat-earther

Ví dụ

  • , .

AI