Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terraplanismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa trái đất phẳng
danh từ
flat-earthism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
terraplanista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flat-earthism
Niềm tin hoặc sự ủng hộ cho lý thuyết cho rằng hành tinh Trái đất phẳng
AI
1
Chủ nghĩa trái đất phẳng
1
Chủ nghĩa trái đất phẳng
1
Chủ nghĩa trái đất phẳng