Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flat land
UK
/ˈ
f
l
æ
t
ˈ
l
æ
n
d
/
US
/ˈ
f
l
æ
t
ˈ
l
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Đất bằng
Ví dụ
They
bought
flat
land
outside
the
city
.
Họ mua đất bằng ngoài thành phố.
Xuất hiện ở từ khác
flat
kết hợp
đất bằng
AI
1
Đất bằng
1
Đất bằng
1
Đất bằng