Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flat drink
US
/ˈ
f
l
æ
t
ˈ
d
ɹ
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồ uống không ga
Ví dụ
Choose
a
flat
drink
if
you
do
not
like
bubbles
.
Hãy chọn đồ uống không ga nếu bạn không thích bọt.
Xuất hiện ở từ khác
flat
kết hợp
đồ uống không ga
AI
1
Đồ uống không ga
1
Đồ uống không ga
1
Đồ uống không ga