flash-ball
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng súng ngắn bắn đạn cao su hoặc vật liệu tương tự, chủ yếu được sử dụng bởi các nhân viên thực thi pháp luật để kiểm soát bạo loạndanh từA form of handgun that fires projectiles of rubber or similar material, used mainly by law enforcement officers for riot control.
- Đạn bắn ra từ khẩu súng nàydanh từThe projectile fired from this gun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flash-ballDạng gốc (base form)
- flash-ballsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa