Dịch

flarepath

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường băng (hoặc trường đơn giản) được chiếu sáng vào ban đêm hoặc khi có sương mù để giúp máy bay hạ cánh hoặc cất cánh an toàndanh từA runway (or simple field) that is illuminated at night, or during fog, to enable aircraft to land or take off safely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flarepathDạng gốc (base form)
  2. flarepathsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI