Dịch

flare-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bùng phát, bộc phát hoặc phun trào đột ngột (ban đầu là ngọn lửa, nhưng bây giờ được sử dụng rộng rãi hơn cho bất kỳ hoạt động hoặc cảm xúc bạo lực nào)danh từA sudden outbreak, outburst or eruption (originally of flame, but now used more generally of any violent activity or emotion).
  2. Sự tăng cường đột ngột trong hoạt độngdanh từA sudden intensification in activity.
  3. Tình trạng viêm như gân (viêm gân) hoặc khớp (viêm xương khớp)danh từAn inflammation such as of tendons (tendonitis) or joints (osteoarthritis).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flare-upDạng gốc (base form)
  2. flare-upsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ? ! .
  • , , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI