flameout
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động bùng cháy hoặc cháy hết; dập tắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of flaming out or burning out; extinguishing.
- Hành động bỏ cuộc hoặc thất bại, đặc biệt là do làm việc quá sức hoặc một cách kịch tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of quitting or failing, especially due to overwork or in a dramatic manner.
- Sự tắt đột ngột của ngọn lửa của đầu đốt (do tắc nghẽn nhiên liệu hoặc luồng không khí)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sudden extinguishing of the flame of a burner (due to obstruction of fuel or airflow).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flameoutDạng gốc (base form)
- flameoutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- Rutgers's , mother's […] .
- .
- Valley's .