Dịch

flangeless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bích; không gờ; không đai; không méptính từkhông so sánh (not comparable)Without a flange.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 3-. , , ⅞ . ; , , ; [...].
  • 4-2-2 . 262, 4-4-0, . 400, 2-2-2 . 92, Sturrock's 4-2-2 . 215.

AI