Dịch

flagonless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có bình rượu hay nói rộng ra là không có bất cứ thứ gì có cồn để uốngtính từWithout a flagon or, by extension, anything alcoholic to drink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flagonlessDạng gốc (base form)
  2. more flagonlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most flagonlessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • . .

AI