Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fizzler
danh từ
(noun)
/ˈ
f
ɪ
z
l
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Ly cocktail có ga
danh từ
A fizzy cocktail.
2
Loại pháo hoa
danh từ
A kind of firework.
3
Nhà vật lý
danh từ
A physicist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fizzler
Dạng gốc
(base form)
fizzler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ
fizzle
+
-er
danh từ
Rút gọn từ
physicist
AI
1
Ly cocktail có ga
2
Loại pháo hoa
3
Nhà vật lý
1
Ly cocktail có ga
2
Loại pháo hoa
3
Nhà vật lý
1
Ly cocktail có ga
2
Loại pháo hoa
3
Nhà vật lý