Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fix a meeting
US
/ˈ
f
ɪ
k
s
ə
ˈ
m
i
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sắp xếp một cuộc họp
Ví dụ
Can
you
fix
a
meeting
for
tomorrow
?
Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp cho ngày mai không?
Xuất hiện ở từ khác
fix
kết hợp
sắp xếp một cuộc họp
AI
1
Sắp xếp một cuộc họp
1
Sắp xếp một cuộc họp
1
Sắp xếp một cuộc họp