fives
B2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trò chơi bóng tườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A ball game, somewhat like tennis, played against a wall.
- Đôi nămdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pair of fives.
- Các phòng giam tầng bốndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The cells located on the fourth floor.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bunch of fivesdanh từ | danh từ | Nắm đấm |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cổ phiếu lãi suất 5%
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Shares at a rate of five percent.
Ví dụ
- .Trong lần đầu đến trường, Liza đã rất ngưỡng mộ mọi thứ, từ sân chơi bóng tường và nhà nguyện đến các bản đúc thạch cao ở hành lang và ảnh chụp các nhà thờ trong lớp học.
- 1 — . .Hãy xem các quỹ vào ngày 1 tháng 3 là bao nhiêu—giá cổ phiếu Pháp lãi suất 5% là bao nhiêu khi tôi mua để tính toán. Và bây giờ chúng ở mức nào.
- .Anh ấy là người Hồi giáo và cầu nguyện năm lần một ngày.