Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fivepenny
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giá năm penni
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Costing fivepence.
Nguồn gốc
(etymology)
five
+
penny
Ví dụ
This
is
a
rare
fivepenny
stamp
.
AI
1
Giá năm penni
1
Giá năm penni
1
Giá năm penni