Nghĩa chính
- Phòng thử đồdanh từA room in a store for trying on clothes before purchase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fitting roomDạng gốc (base form)
- fitting roomsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Damiano đã ở trong phòng thử đồ.
- .Damiano đã rời khỏi phòng thử đồ.
- .Đi theo tôi đến phòng thử đồ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa