Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fitted cap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
t
ə
d
ˈ
k
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Mũ lưỡi trai ôm đầu
danh từ
A baseball cap that is not elasticated or adjustable at the back.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fitted cap
Dạng gốc
(base form)
fitted cap
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cap
AI
1
Mũ lưỡi trai ôm đầu
1
Mũ lưỡi trai ôm đầu
1
Mũ lưỡi trai ôm đầu