Nghĩa chính
- Ăn khớpđộng từto be compatible with
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fit in withNguyên thể (infinitive)
- fits in withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fitted in withQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fitting in withPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .Phong cách của cô ăn khớp với xu hướng hiện đại.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha