Dịch

fissionist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà khoa học nghiên cứu về phản ứng phân hạch hạt nhândanh từA scientist who works on nuclear fission.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fissionistDạng gốc (base form)
  2. fissionistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI