Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fishmonger's
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cửa hàng bán cá tươi và hải sản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A shop that sells wet fish and seafood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fishmonger
fishmarket
fish shop
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pescadería
giống cái
Người bán cá, cửa hàng bán cá (cửa hàng bán cá)
AI
1
Cửa hàng bán cá tươi và hải sản
1
Cửa hàng bán cá tươi và hải sản
1
Cửa hàng bán cá tươi và hải sản