Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fishfinding
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Định vị cá bằng thiết bị dò cá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The location of fish by means of a fishfinder device.
Nguồn gốc
(etymology)
fish
+
finding
AI
1
Định vị cá bằng thiết bị dò cá
1
Định vị cá bằng thiết bị dò cá
1
Định vị cá bằng thiết bị dò cá