Dịch

fishburger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc burger làm từ cá thay vì thịt bòdanh từA burger made with fish instead of beef.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishburgerDạng gốc (base form)
  2. fishburgersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI