Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fishbolt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray)
danh từ
A bolt used to fasten fishplates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fishbolt
Dạng gốc
(base form)
fishbolt
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fish
+
bolt
AI
1
Bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray)
1
Bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray)
1
Bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray)