Dịch

fishmarket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chợ bán cádanh từA market where fish is sold.
  2. Cuộc tụ họp xã hội chỉ bao gồm phụ nữ. Cf. lễ hội xúc xích dành cho nam giớidanh từA social gathering consisting only of females. Cf. sausagefest for males.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishmarketDạng gốc (base form)
  2. fishmarketsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

fishmarket

  1. từ tiếng Anh trung đạifisshmarket

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI