Dịch

firebox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Buồng của động cơ hơi nước hoặc đầu máy hơi nước, trong đó nhiên liệu được đốt cháydanh từThe chamber of a steam engine, or a steam locomotive, in which the fuel is burned.
  2. Một phần của lò sưởi dùng để đốt nhiên liệudanh từThe part of a fireplace where the fuel is burned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fireboxDạng gốc (base form)
  2. fireboxesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ tóc đỏ hoặc lông mu màu đỏ của cô ấy
  1. A redheaded woman or her red pubic hair.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI