Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
firewarden
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một lính cứu hỏa
danh từ
A firefighter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
firewarden
Dạng gốc
(base form)
firewarden
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fire
+
warden
AI
1
Một lính cứu hỏa
1
Một lính cứu hỏa
1
Một lính cứu hỏa