Nghĩa chính
- Các loại opal trong suốt đến mờ có màu sắc ấm áp như vàng, cam hoặc đỏdanh từkhông đếm được (uncountable)Any transparent to translucent opal with a warm body colour of yellow, orange, or red.
- Opal như vậy phục vụ như một loại đá quýdanh từđếm được (countable)Such opal serving as a gemstone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fire opalDạng gốc (base form)
- fire opalsSố nhiều (plural)