Dịch

fire opal

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪ.ə ˈəʊpəl/US/ˈfaɪ.ɚ ˈoʊpəl/

Nghĩa chính

  1. Các loại opal trong suốt đến mờ có màu sắc ấm áp như vàng, cam hoặc đỏdanh từkhông đếm được (uncountable)Any transparent to translucent opal with a warm body colour of yellow, orange, or red.
  2. Opal như vậy phục vụ như một loại đá quýdanh từđếm được (countable)Such opal serving as a gemstone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire opalDạng gốc (base form)
  2. fire opalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • […] : , , fire-opal, , , .

AI