Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
girasol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Opan lửa
danh từ
Synonym of fire opal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
girasol
Dạng gốc
(base form)
girasol
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fire opal
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
girasole
AI
1
Opan lửa
1
Opan lửa
1
Opan lửa