Nghĩa chính
- Thực hiện (một nhiệm vụ) nhanh chóng, thường là bất ngờđộng từngoại động từ (transitive)To perform (a task) rapidly, often unexpectedly.
- Xả súngđộng từngoại động từ (transitive)To discharge from a firearm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fire offNguyên thể (infinitive)
- fires offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fired offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- firing offPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fire off a remarkcụm từ | cụm từ | Bất chợt phát ra một câu nhận xét |
| fire off a postcardcụm từ | cụm từ | Gửi cấp tốc một bưu thiếp |
| fire officerdanh từ | danh từ | Lính cứu hỏa cấp cao |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .
- , . .