Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fire a shot
UK
/ˈ
f
aɪ
.
ə
ə
ˈ
ʃ
ɒ
t
/
US
/ˈ
f
aɪ
.ɚ
ə
ˈ
ʃ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Bắn một phát súng
Ví dụ
The
police
officer
fired
a
warning
shot
into
the
air
.
Viên cảnh sát đã bắn một phát súng cảnh cáo lên trời.
Xuất hiện ở từ khác
shot
kết hợp
bắn một phát súng
AI
1
Bắn một phát súng
1
Bắn một phát súng
1
Bắn một phát súng