Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fire a gun
US
/ˈ
f
aɪ
.ɚ
ə
ˈ
ɡ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Bắn súng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hacer fuego
Bắn súng
Ví dụ
The
officer
had
to
fire
a
gun
during
the
raid
.
Sĩ quan phải nổ súng trong cuộc đột phá.
Xuất hiện ở từ khác
gun
kết hợp
bắn súng
AI
1
Bắn súng
1
Bắn súng
1
Bắn súng