Nghĩa chính
- Công nghệ tài chínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Financial technology, that is, technology (usually information technology) that is focused on finance.
- Công ty fintech, doanh nghiệp fintechdanh từđếm được (countable)A company in the finance sector, such as one dealing with payments, fundraising or loans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fintechDạng gốc (base form)
- fintechsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ finance technology
Ví dụ
- banker’s .Fintech là từ khóa cửa miệng của mọi chủ ngân hàng tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới.
- Nubank 2013 .Nubank là một công ty fintech được thành lập vào năm 2013 và gia nhập thị trường Brazil để cạnh tranh với các nhà cung cấp dịch vụ tài chính truyền thống.
- , , , .Các nhà phân tích cho biết ngân hàng cần sự hỗ trợ từ các gã khổng lồ fintech địa phương và các nhà bán lẻ lớn để xây dựng cơ sở hạ tầng, bao gồm các kênh phân phối cho đồng tiền ảo quốc gia đang được thử nghiệm ở các thành phố như Bắc Kinh, Thượng Hải và Thâm Quyến.