finger-wagging
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn ngón tay, vẫy taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see finger, wagging.
- Hành động khiển trách hoặc cảnh cáo ai đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of reprimanding or warning someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finger-waggingDạng gốc (base form)
- finger-waggingsSố nhiều (plural)