finger-tutting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phiên bản dạy kèm ở quy mô nhỏ hơn, sử dụng các ngón tay hoặc trong một số trường hợp là toàn bộ cánh taydanh từA smaller-scale version of tutting, which uses the fingers, or in some cases the whole arm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finger-tuttingDạng gốc (base form)
- finger-tuttingsSố nhiều (plural)