Dịch

finger-tutting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phiên bản dạy kèm ở quy mô nhỏ hơn, sử dụng các ngón tay hoặc trong một số trường hợp là toàn bộ cánh taydanh từA smaller-scale version of tutting, which uses the fingers, or in some cases the whole arm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finger-tuttingDạng gốc (base form)
  2. finger-tuttingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI