tutting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động phát ra âm thanh không tán thànhdanh từThe act of making a tut sound in disapproval.
- Phong cách khiêu vũ đường phố hiện đại trong đó các vũ công đặt các bộ phận cơ thể ở những vị trí góc cạnh, đặc biệt là di chuyển bàn tay và ngón tay theo những cách phức tạp (ngón tay)danh từA modern street dance style in which dancers position body parts in angular positions, especially moving the hands and fingers in intricate ways (finger-tutting).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuttingDạng gốc (base form)
- tuttingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| finger-tuttingdanh từ | danh từ | Phiên bản dạy kèm ở quy mô nhỏ hơn, sử dụng các ngón tay hoặc trong một số trường hợp là toàn bộ cánh tay |
Ví dụ
- , .