Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
fine wine
UK
/ˈ
f
aɪ
n
ˈ
w
aɪ
n
/
US
/ˈ
f
aɪ
n
ˈ
w
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Rượu vang hảo hạng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
age like a fine wine
động từ
động từ
Già đi; trông hoặc trở nên tốt hơn khi một người già đi
Ví dụ
This
is
a
fine
wine
.
Đây là một loại rượu vang hảo hạng.
Xuất hiện ở từ khác
fine
kết hợp
rượu vang hảo hạng
AI
1
Rượu vang hảo hạng
1
Rượu vang hảo hạng
1
Rượu vang hảo hạng