Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
fine weather
UK
/ˈ
f
aɪ
n
ˈ
w
ɛ
ð
ə
/
US
/ˈ
f
aɪ
n
ˈ
w
ɛ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thời tiết đẹp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
fine weather for ducks
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với nice weather for ducks
in fine weather
Trong tiết trời đẹp
Ví dụ
We
enjoyed
the
fine
weather
.
Chúng tôi đã tận hưởng thời tiết đẹp.
Xuất hiện ở từ khác
fine
kết hợp
thời tiết đẹp
AI
1
Thời tiết đẹp
1
Thời tiết đẹp
1
Thời tiết đẹp