Dịch

fine someone

UK/ˈfaɪn ˈsʌmwʌn/US/ˈfaɪn ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Phạt một người

Cụm từ (phrase)

fine someone heavilyPhạt ai đó nặng
fine someone for somethingPhạt ai đó vì hành vi gì đó

Ví dụ

  • .Tòa án có thể phạt một người vì vi phạm pháp luật.

AI