Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fine for something
UK
/ˈ
f
aɪ
n
f
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
f
aɪ
n
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tiền phạt vì hành vi gì đó
Ví dụ
The
fine
for
littering
can
be
high
.
Khoản phạt vì xả rác có thể rất cao.
Xuất hiện ở từ khác
fine
kết hợp
tiền phạt vì hành vi gì đó
AI
1
Tiền phạt vì hành vi gì đó
1
Tiền phạt vì hành vi gì đó
1
Tiền phạt vì hành vi gì đó