Nghĩa chính
- Số nhiều của findingdanh từplural of finding
- Phụ liệu may mặc, phụ liệu thủ côngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Small tools and materials used by artisans and craftsmen
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| key findings | Các phát hiện chính | |
| publish findings | Công bố kết quả | |
| research findings | Kết quả nghiên cứu | |
| survey findings | Kết quả khảo sát | |
| audit findings | Kết quả kiểm toán | |
| reviewed findings | Kết quả đã xem xét | |
| replicate findings | Tái lập các phát hiện | |
| summarize findings | Tổng kết các phát hiện |
Họ từ (word family)
cùng gốc findingVí dụ
- .Tôi đã yêu cầu Tom xác nhận những phát hiện của tôi.
- .Tom đã bảo vệ các kết quả nghiên cứu của mình.