Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
find its pair
UK
/ˈ
f
aɪ
n
d
ɪ
t
s
ˈ
p
ɛ
ə
/
US
/ˈ
f
ɪ
n
d
ɪ
t
s
ˈ
p
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Tìm vật tương ứng
Ví dụ
I
can't
find
its
pair
.
Tôi không tìm thấy vật tương ứng với nó.
Xuất hiện ở từ khác
pair
kết hợp
tìm vật tương ứng
AI
1
Tìm vật tương ứng
1
Tìm vật tương ứng
1
Tìm vật tương ứng