Nghĩa chính
- Năm tài chínhdanh từSynonym of fiscal year.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- financial yearDạng gốc (base form)
- financial yearsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 2022, .
- company's .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha