Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
financial reports
US
/
f
ə
ˈ
n
æ
n
ʃ
ə
l
ɹ
ɪ
ˈ
p
ɔɹ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Báo cáo tài chính
Ví dụ
Investors
read
the
financial
reports
.
Nhà đầu tư đọc các báo cáo tài chính.
Xuất hiện ở từ khác
reports
kết hợp
báo cáo tài chính
AI
1
Báo cáo tài chính
1
Báo cáo tài chính
1
Báo cáo tài chính