Dịch

filthen

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Che đậy bằng sự bẩn thỉu; làm phiền; làm ô uế; làm bẩn thỉuđộng từngoại động từ (transitive)To cover with filth; besmut; besmirch; make filthy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , : farmer's , cow's , child's .

AI