Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
filming session
US
/ˈ
f
ɪ
l
m
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɛ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Buổi quay phim
Ví dụ
The
crew
began
the
filming
session
before
sunrise
.
Ê-kíp bắt đầu quay phim trước khi mặt trời mọc.
Xuất hiện ở từ khác
session
kết hợp
buổi quay phim
AI
1
Buổi quay phim
1
Buổi quay phim
1
Buổi quay phim