Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filmcoated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được phủ một lớp màng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Coated with a film.
Nguồn gốc
(etymology)
film
+
coated
AI
1
Được phủ một lớp màng
1
Được phủ một lớp màng
1
Được phủ một lớp màng