Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
film punctuation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
l
m
ˌ
p
ʌ
ŋ
k
tʃ
u
ˈ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Các kỹ thuật để tạo sự chuyển tiếp giữa các cảnh trong phim
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any of several techniques to form transitions between scenes in a film.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cut to black
fade to black
fade to white
direct cut
dissolve
color fade
AI
1
Các kỹ thuật để tạo sự chuyển tiếp giữa các cảnh trong phim
1
Các kỹ thuật để tạo sự chuyển tiếp giữa các cảnh trong phim
1
Các kỹ thuật để tạo sự chuyển tiếp giữa các cảnh trong phim